trung đại
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ ɗa̰ːʔj˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ ɗa̰ːj˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ ɗaːj˨˩˨/
音声
中世 enmedieval
形容詞
中世
medieval
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
中世
時間・暦
歴史において古代と近代の間に位置する時代。
vi Ông ấy nghiên cứu về lịch sử trung đại.
ja 彼は中世の歴史を研究している。
語義 2
形容詞
中間
中央の位置や、プロセスの途中の段階を指すこと。
vi Dự án đang ở giai đoạn trung đại.
ja プロジェクトは中間段階にある。
構成
trung / đại / 中代
▸
構成
trung / đại / 中代
漢字
出典照合済み
代表候補
中代
音節ごとの候補
trung
中
đại
大
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trùng đài / trúng dải / trứng dái
▸
類語
trùng đài / trúng dải / trứng dái
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …