trúng dải
発音
北部
/ʨuŋ˧˥ za̰ːj˧˩˧/
中部
/tʂṵŋ˩˧ jaːj˧˩˨/
南部
/tʂuŋ˧˥ jaːj˨˩˦/
入賞する enwin a prize
unknown
入賞する
win a prize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
入賞する
To be selected as a winner or to receive an award in a competition or lottery.
構成
trúng / dải
▸
構成
trúng / dải
類語
trùng đài / trung đại / trứng dái / trúng …
▸
類語
trùng đài / trung đại / trứng dái / trúng …
用法
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …
▸
用法
trúng gió / trúng độc / trúng thực / trúng cử …