triều tiên
発音
北部
/ʨiə̤w˨˩ tiən˧˧/
中部
/tʂiəw˧˧ tiəŋ˧˥/
南部
/tʂiəw˨˩ tiəŋ˧˧/
音声
朝鮮 enNorth Korea
固有名詞
朝鮮
North Korea
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
固有名詞
朝鮮
東アジアの国、朝鮮民主主義人民共和国。
vi Triều Tiên là tên của một quốc gia.
ja 朝鮮は国名である。
語義 2
固有名詞
朝鮮
場所・建物
「朝鮮」という固有名詞。
vi Tên "triều tiên" xuất hiện trong văn bản.
ja 「朝鮮」という名前が文書に現れる。
語義 3
固有名詞
朝鮮
東アジアの国、朝鮮半島。
vi Triều Tiên là tên của một quốc gia.
ja 朝鮮は国名である。
構成
triều / tiên / 朝鮮
▸
構成
triều / tiên / 朝鮮
漢字
出典照合済み
代表候補
朝鮮
音節ごとの候補
triều
朝(潮)
tiên
仙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bắc triều tiên / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên / nam triều tiên …
▸
用法
bắc triều tiên / cộng hòa dân chủ nhân dân triều tiên / cộng hoà dân chủ nhân dân triều tiên / nam triều tiên …