tre non dễ uốn
早く育つ eneasy to mold
成句
早く育つ
easy to mold
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
早く育つ
接続・論理
Describes a child who is young and easily shaped by learning.
構成
tre / non / 椥嫩易捥
▸
構成
tre / non / 椥嫩易捥
漢字
音節対応から推定
代表候補
椥嫩易捥
音節ごとの候補
tre
椥(𥯌)
non
嫩
dễ
易
uốn
捥(𢺝)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tre / tre là ngà / tre gai / tre già măng mọc …
▸
類語
tre / tre là ngà / tre gai / tre già măng mọc …
用法
bến tre / ngoại giao cây tre / cầu tre / hòn tre lớn …
▸
用法
bến tre / ngoại giao cây tre / cầu tre / hòn tre lớn …