tre
発音
北部
/ʨɛ˧˧/
中部
/tʂɛ˧˥/
南部
/tʂɛ˧˧/
音声
竹 enbamboo
名詞
竹
bamboo
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹
A woody grass with hollow stems and many nodes.
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 椥
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から) / 椥
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
漢字
音節対応から推定
代表候補
椥
音節ごとの候補
tre
椥(𥯌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tre là ngà / tre gai / tre già măng mọc / tre pheo …
▸
類語
tre là ngà / tre gai / tre già măng mọc / tre pheo …
用法
bến tre / ngoại giao cây tre / cầu tre / hòn tre lớn …
▸
用法
bến tre / ngoại giao cây tre / cầu tre / hòn tre lớn …