tranh ảnh
発音
北部
/ʨajŋ˧˧ a̰jŋ˧˩˧/
中部
/tʂan˧˥ an˧˩˨/
南部
/tʂan˧˧ an˨˩˦/
音声
絵画と写真 enpictures and photos
名詞
絵画と写真
pictures and photos
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
絵画と写真 接続・論理
絵画や写真を含む視覚的表現を指す総称。
vi Căn phòng được trang trí bằng nhiều tranh ảnh đẹp.
ja その部屋は多くの美しい絵画や写真で飾られている。
構成
tranh / ảnh / 爭影
▸
構成
tranh / ảnh / 爭影
漢字
音節対応から推定
代表候補
爭影
音節ごとの候補
tranh
爭
ảnh
影
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chiến tranh / bức tranh / tranh cử / cạnh tranh …
▸
用法
chiến tranh / bức tranh / tranh cử / cạnh tranh …