trang trí
発音
北部
/ʨaːŋ˧˧ ʨi˧˥/
中部
/tʂaːŋ˧˥ tʂḭ˩˧/
南部
/tʂaːŋ˧˧ tʂi˧˥/
音声
装飾する endecorate
動詞
装飾する
decorate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
装飾する
部屋・家庭
To beautify something by adding decorative elements.
構成
trang / trí / 漢越語。漢字は 裝置 …
▸
構成
trang / trí / 漢越語。漢字は 裝置 …
成り立ち漢越語。漢字は 裝置
漢字
出典照合済み
代表候補
裝置
音節ごとの候補
trang
妝
trí
置
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …
▸
用法
trang phục / nha trang / trang trại / thời trang …