trở lực
発音
北部
/ʨə̰ː˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩/
中部
/tʂəː˧˩˨ lɨ̰k˨˨/
南部
/tʂəː˨˩˦ lɨk˨˩˨/
音声
障害 enobstacle
名詞
障害
obstacle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
障害
接続・論理
進行や目的の達成を妨げる障害となるもの。
vi Sự thiếu hụt kinh phí là một trở lực lớn cho dự án này.
ja 資金不足がこのプロジェクトの大きな障害だ。
構成
trở / lực / 漢越語。漢字は 阻力 …
▸
構成
trở / lực / 漢越語。漢字は 阻力 …
成り立ち漢越語。漢字は 阻力
漢字
出典照合済み
代表候補
阻力
音節ごとの候補
trở
阻(𠭤 / 𧿨)
lực
力
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trợ lực / trở ngại / gai góc / chướng ngại vật …
▸
類語
trợ lực / trở ngại / gai góc / chướng ngại vật …
用法
trở về / trở thành / trở lại / trở nên …
▸
用法
trở về / trở thành / trở lại / trở nên …