chông gai
発音
北部
/ʨəwŋ˧˧ ɣaːj˧˧/
中部
/ʨəwŋ˧˥ ɣaːj˧˥/
南部
/ʨəwŋ˧˧ ɣaːj˧˧/
音声
障害 enobstacle or difficulty
名詞
障害
obstacle or difficulty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
障害
接続・論理
目標達成を阻む困難や問題。
vi Con đường dẫn đến thành công luôn đầy rẫy chông gai.
ja 成功への道は常に困難に満ちている。
構成
chông / gai / chông + gai の複合 …
▸
構成
chông / gai / chông + gai の複合 …
成り立ちchông + gai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
蔠荄
音節ごとの候補
chông
蔠
gai
荄(𦃮)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trở ngại / vật cản / trở lực / chông …
▸
類語
trở ngại / vật cản / trở lực / chông …
用法
bàn chông / gai góc / nằm gai nếm mật / gai mắt …
▸
用法
bàn chông / gai góc / nằm gai nếm mật / gai mắt …