trở
発音
北部
/ʨə̰ː˧˩˧/
中部
/tʂəː˧˩˨/
南部
/tʂəː˨˩˦/
音声
転換 enturn
動詞
転換
turn
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
転換 (turn)
語義 1
動詞
曲がる
基本動詞
方向を変える、または別の状態・位置・状況に移る。
vi Chiếc xe đã bất ngờ trở hướng ngay tại ngã tư.
ja 車は交差点で突然方向を変えた。
葬儀 (funeral rite)
語義 1
名詞
葬儀の儀式
埋葬または火葬の儀式に関連して行われる式や儀礼。
vi Gia đình đang chuẩn bị các nghi lễ trở cho người đã khuất.
ja 家族は故人の葬儀の儀礼を準備している。
類語
trỗ / trọ / trổ / trò …
▸
類語
trỗ / trọ / trổ / trò …
用法
trở lại / trở nên / cản trở / trở ngại …
▸
用法
trở lại / trở nên / cản trở / trở ngại …