trộm
発音
北部
/ʨo̰ʔm˨˩/
中部
/tʂo̰m˨˨/
南部
/tʂom˨˩˨/
音声
泥棒 enthief
名詞
泥棒
thief
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
泥棒 (thief)
語義 1
名詞
泥棒
安全・緊急
他人の所有物を密かに盗む人物。
vi Tên trộm đã lấy đi chiếc túi xách của người qua đường.
ja 泥棒が通行人のハンドバッグを奪った。
窃盗 (steal; burgle)
語義 1
動詞
盗む
持ち主に無断で、返すつもりのない物を奪う。
vi Đừng bao giờ lấy trộm đồ của người khác mà không xin phép.
ja 許可なく他人の物を決して盗んではならない。
こっそり (do secretly)
語義 1
動詞
こっそりする
人に気づかれないよう、密かに隠れて行動する。
vi Đứa trẻ lén nhìn trộm món quà đang giấu trong tủ.
ja 子供が戸棚に隠した贈り物をこっそり覗いている。
類語
trờm / trõm / trộm nghe / trộm cắp …
▸
類語
trờm / trõm / trộm nghe / trộm cắp …
用法
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …
▸
用法
kẻ trộm / ăn trộm / bịt tai trộm chuông / vụng trộm …