nghe trộm
発音
北部
/ŋɛ˧˧ ʨo̰ʔm˨˩/
中部
/ŋɛ˧˥ tʂo̰m˨˨/
南部
/ŋɛ˧˧ tʂom˨˩˨/
音声
盗み聞きする eneavesdrop
unknown
盗み聞きする
eavesdrop
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
盗み聞きする
他人の私的な会話を秘密裏に聞く行為。
vi Hành động nghe trộm câu chuyện của người khác là không tốt.
ja 他人の会話を盗み聞きするのは良くない。
構成
nghe / trộm / 𦖑囕
▸
構成
nghe / trộm / 𦖑囕
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦖑囕
音節ごとの候補
nghe
𦖑
trộm
囕(𠑈 / 𥂉 / 𥋕 / 𥌈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghe / nghe lén / nghe thấy / nghe được …
▸
類語
nghe / nghe lén / nghe thấy / nghe được …
用法
tai nghe / lắng nghe / nghe nói / nghe lời …
▸
用法
tai nghe / lắng nghe / nghe nói / nghe lời …