trờm
発音
北部
/ʨə̤ːm˨˩/
中部
/tʂəːm˧˧/
南部
/tʂəːm˨˩/
重なる enoverlapping
形容詞
重なる
overlapping
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
重なる
性質・状態
重なり合って、他の部分を覆うこと。
vi Các viên ngói được đặt trờm lên nhau để che mưa.
ja 雨を防ぐために、瓦が重なるように置かれています。
類語
trõm / trộm
▸
類語
trõm / trộm