trắng chân
発音
北部
/ʨaŋ˧˥ ʨən˧˧/
中部
/tʂa̰ŋ˩˧ ʨəŋ˧˥/
南部
/tʂaŋ˧˥ ʨəŋ˧˧/
音声
無一文 endestitute
unknown
無一文
destitute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
無一文
すべてを失い、窮乏した状態。
vi Sau trận hỏa hoạn, gia đình họ lâm vào cảnh trắng chân.
ja 火事の後、彼らは一文無しになった。
構成
trắng / chân / 𤽸蹎
▸
構成
trắng / chân / 𤽸蹎
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤽸蹎
音節ごとの候補
trắng
𤽸
chân
蹎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / khốn cùng …
▸
類語
nghèo khổ / khốn khó / thất cơ lỡ vận / khốn cùng …
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …
▸
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …