trầm lặng
発音
北部
/ʨə̤m˨˩ la̰ʔŋ˨˩/
中部
/tʂəm˧˧ la̰ŋ˨˨/
南部
/tʂəm˨˩ laŋ˨˩˨/
音声
物静かな enquiet or taciturn
形容詞
物静かな
quiet or taciturn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
物静かな
性質・状態
性格が控えめで、騒がしくなく、常に冷静さを保つこと。
vi Anh ấy là một người trầm lặng và luôn giữ được bình tĩnh.
ja 彼は物静かで、常に冷静な人だ。
構成
trầm / lặng / trầm + lặng の複合
▸
構成
trầm / lặng / trầm + lặng の複合
成り立ちtrầm + lặng の複合
類語
ít nói / lầm lì / 静穏
▸
類語
ít nói / lầm lì / 静穏
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
用法
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …