trấn
発音
北部
/ʨən˧˥/
中部
/tʂə̰ŋ˩˧/
南部
/tʂəŋ˧˥/
音声
行政区分 enadministrative division
名詞
行政区分
administrative division
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
行政区分
封建時代の地方自治システムで使用された行政区分の一種。
vi Vùng này từng là một trấn quan trọng thời phong kiến.
ja この地域は封建時代には重要な行政区分だった。
語義 2
名詞
シラミ
動物・ペット
Animals
ベトナム北中部でシラミを指す地域語。
vi Con trấn là một loài ký sinh trùng nhỏ.
ja シラミは小さな寄生虫だ。
構成
鎮
▸
構成
鎮
漢字
出典照合済み
代表候補
鎮
音節ごとの候補
trấn
鎮
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tràn / trạn / Trần / trấn ngự …
▸
類語
tràn / trạn / Trần / trấn ngự …
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …
▸
用法
thị trấn / áo trấn thủ / trấn giữ / toạ trấn …