trưởng bạ
発音
北部
/ʨɨə̰ŋ˧˩˧ ɓa̰ːʔ˨˩/
中部
/tʂɨəŋ˧˩˨ ɓa̰ː˨˨/
南部
/tʂɨəŋ˨˩˦ ɓaː˨˩˨/
村の書記 envillage registrar
名詞
村の書記
village registrar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
村の書記
接続・論理
村の公式記録や戸籍を管理・記録する責任者。
vi Ông trưởng bạ đang ghi chép sổ sách.
ja 村の書記が記録をつけている。
構成
trưởng / bạ
▸
構成
trưởng / bạ
類語
nhập bạ / tụ bạ / trước bạ / thủ bạ …
▸
類語
nhập bạ / tụ bạ / trước bạ / thủ bạ …
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …
▸
用法
bộ trưởng / hiệu trưởng / trưởng công chúa / sinh trưởng …