trái lệ
発音
北部
/ʨaːj˧˥ lḛʔ˨˩/
中部
/tʂa̰ːj˩˧ lḛ˨˨/
南部
/tʂaːj˧˥ le˨˩˨/
音声
規定外 encontrary to rules
unknown
規定外
contrary to rules
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
規定外
通常の慣習に従わず、確立された規則や社会習慣に反すること。
vi Hành động này là hoàn toàn trái lệ và không thể chấp nhận được.
ja この行為は完全に不正規であり、受け入れられない。
構成
trái / lệ / 賴泪
▸
構成
trái / lệ / 賴泪
漢字
音節対応から推定
代表候補
賴泪
音節ごとの候補
trái
賴
lệ
泪(淚 / 麗 / 勵 / 荔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trái lè / trái khoáy / 不正規
▸
類語
trái lè / trái khoáy / 不正規
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …
▸
用法
trái đất / trái tim / trái cây / sai trái …