toà thánh
発音
北部
/twa̤ː˨˩ tʰajŋ˧˥/
中部
/twaː˧˧ tʰa̰n˩˧/
南部
/twaː˨˩ tʰan˧˥/
音声
教皇庁 enHoly See
unknown
教皇庁
Holy See
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
教皇庁
文化・固有名詞
カトリック教会におけるバチカン市国を指す用語。
vi Nhiều người hành hương đã đến thăm Tòa thánh.
ja 多くの巡礼者が教皇庁を訪れている。
構成
toà / thánh / 座圣
▸
構成
toà / thánh / 座圣
漢字
音節対応から推定
代表候補
座圣
音節ごとの候補
toà
座(𤉛)
thánh
圣(聖 / 𡃑)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tòa thành / toà / toà án nhân dân / toà lãnh sự …
▸
類語
tòa thành / toà / toà án nhân dân / toà lãnh sự …
用法
toà nhà / toà án / toà bạch ốc / quan toà …
▸
用法
toà nhà / toà án / toà bạch ốc / quan toà …