tinh trùng
発音
北部
/tïŋ˧˧ ʨṳŋ˨˩/
中部
/tïn˧˥ tʂuŋ˧˧/
南部
/tɨn˧˧ tʂuŋ˨˩/
音声
精子 ensperm cell
名詞
精子
sperm cell
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
精子
身体・顔
Body parts
女性の卵子を受精させる能力を持つ男性の生殖細胞。
vi Tinh trùng thụ tinh với trứng để tạo thành phôi thai.
ja 精子が卵子を受精させ胚を作る。
語義 2
名詞
精液
射精時に男性の生殖器から排出される精子を含む液体。
vi Đây là chất lỏng màu trắng đục chứa tinh trùng.
ja これは精子を含む厚い乳白色の液体である。
構成
tinh / trùng / 精蟲
▸
構成
tinh / trùng / 精蟲
漢字
出典照合済み
代表候補
精蟲
音節ごとの候補
tinh
精
trùng
虫(沖 / 蟲 / 溕)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …