tinh quái
発音
北部
/tïŋ˧˧ kwaːj˧˥/
中部
/tïn˧˥ kwa̰ːj˩˧/
南部
/tɨn˧˧ waːj˧˥/
音声
悪戯好きな enmischievous
形容詞
悪戯好きな
mischievous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
悪戯好きな
性質・状態
いたずら好きで、賢いやり方で人をからかう。
vi Chú mèo này rất tinh quái.
ja この猫はとても悪戯好きだ。
構成
tinh / quái / 漢越語。漢字は 精怪 …
▸
構成
tinh / quái / 漢越語。漢字は 精怪 …
成り立ち漢越語。漢字は 精怪
漢字
出典照合済み
代表候補
精怪
音節ごとの候補
tinh
精
quái
拐(卦)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
quái / bậy bạ / nghịch ngợm / tinh nghịch …
▸
類語
quái / bậy bạ / nghịch ngợm / tinh nghịch …
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …
▸
用法
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch …