tiểu tam
発音
北部
/tiə̰w˧˩˧ taːm˧˧/
中部
/tiəw˧˩˨ taːm˧˥/
南部
/tiəw˨˩˦ taːm˧˧/
音声
愛人 enillicit lover
名詞
愛人
illicit lover
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
愛人
関係
不倫関係にある恋人や、浮気相手を指す言葉。
vi Cô ấy bị chỉ trích vì là tiểu tam trong mối quan hệ đó.
ja 彼女はその関係の愛人であるとして批判された。
構成
tiểu / tam / 小三
▸
構成
tiểu / tam / 小三
漢字
出典照合済み
代表候補
小三
音節ごとの候補
tiểu
小
tam
三
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiểu tâm / người yêu / bồ bịch / tình nhân …
▸
類語
tiểu tâm / người yêu / bồ bịch / tình nhân …
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …
▸
用法
nước tiểu / tiểu thuyết / tiểu sử / tiểu thư …