chậu
発音
北部
/ʨə̰ʔw˨˩/
中部
/ʨə̰w˨˨/
南部
/ʨəw˨˩˨/
音声
たらい enbasin
名詞
たらい
basin
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
たらい (basin)
語義 1
名詞
たらい
家具・生活用品
Things at home
液体を入れたり、物を洗ったり、植物を育てたりするための広く開いた容器。
vi Mẹ tôi đang rửa rau trong chậu.
ja 母はたらいで野菜を洗っている。
骨盤 (pelvis)
語義 1
名詞
骨盤
脊椎の基部にあり、脚と胴体をつなぐ大きな骨の構造。
vi Bác sĩ kiểm tra vùng xương chậu của bệnh nhân.
ja 医師が患者の骨盤領域を検査する。
恋人 (sweetheart)
語義 1
名詞
恋人
誰かの恋人を指す俗語。
vi Anh ấy đã có chậu rồi.
ja 彼にはもう恋人がいる。
類語
chầu / chẫu / cháu / chấu …
▸
類語
chầu / chẫu / cháu / chấu …
用法
xương chậu / khung chậu / cá chậu chim lồng / chim lồng cá chậu …
▸
用法
xương chậu / khung chậu / cá chậu chim lồng / chim lồng cá chậu …