đàn tam
音声
三弦琴 enthree-stringed lute
名詞
三弦琴
three-stringed lute
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
三弦琴
接続・論理
ベトナムの伝統的な3弦のフレットレス楽器。
vi Anh ấy đang chơi đàn tam rất hay.
ja 彼は三弦琴をとても上手に弾いている。
構成
đàn / tam / 漢越語。漢字は 彈三 …
▸
構成
đàn / tam / 漢越語。漢字は 彈三 …
成り立ち漢越語。漢字は 彈三
漢字
出典照合済み
代表候補
彈三
音節ごとの候補
đàn
彈
tam
三
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đan tâm / đệ tam / tiểu tam / em tam …
▸
類語
đan tâm / đệ tam / tiểu tam / em tam …
用法
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …
▸
用法
đàn ông / đàn bà / mân đàn / đàn ông đàn ang …