tam quốc diễn nghĩa
音声
三国志演義 enRomance of the Three Kingdoms
固有名詞
三国志演義
Romance of the Three Kingdoms
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
三国志演義
中国の四大名著の一つである『三国志演義』。
vi Tam quốc diễn nghĩa là một tên riêng.
ja 三国志演義は固有名である。
構成
tam quốc / diễn nghĩa / 漢越語。漢字は 三國演義 …
▸
構成
tam quốc / diễn nghĩa / 漢越語。漢字は 三國演義 …
成り立ち漢越語。漢字は 三國演義
漢字
出典照合済み
代表候補
三國演義
音節ごとの候補
tam
三
quốc
國
diễn
演
nghĩa
義
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
vòng vo tam quốc
▸
用法
vòng vo tam quốc