tiếng Trung
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ʨuŋ˧˧/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ tʂuŋ˧˥/
南部
/tiəŋ˧˥ tʂuŋ˧˧/
音声
中国語 enChinese language
名詞
中国語
Chinese language
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
中国語
文化・固有名詞
中国および世界中の華人コミュニティで話される言語。
vi Học tiếng Trung sẽ giúp bạn hiểu thêm về văn hóa Trung Hoa.
ja 中国語を学ぶことは中国文化の理解に役立つ。
語義 2
名詞
中部方言
ベトナム中部地域で話される特有の方言グループ。
vi Tiếng Trung ở Việt Nam có những âm điệu rất đặc biệt và đa dạng.
ja ベトナムの中部方言には非常に独特な調子がある。
構成
tiếng / trung
▸
構成
tiếng / trung
用法
tiếng trung quốc / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …
▸
用法
tiếng trung quốc / nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn …