tiếng thơm
音声
美名 engood reputation
名詞
美名
good reputation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
美名
文化・固有名詞
死後も語り継がれる良い評判や名声。
vi Ông ấy đã để lại tiếng thơm cho con cháu đời sau.
ja 彼は後世に美名を残した。
構成
tiếng / thơm / tiếng + thơm の複合
▸
構成
tiếng / thơm / tiếng + thơm の複合
成り立ちtiếng + thơm の複合
類語
hương thơm / xô thơm / dứa thơm / mùi thơm …
▸
類語
hương thơm / xô thơm / dứa thơm / mùi thơm …
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …