tiếng đức
発音
北部
/tiəŋ˧˥ ɗɨk˧˥/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ ɗɨ̰k˩˧/
南部
/tiəŋ˧˥ ɗɨk˧˥/
音声
ドイツ語 enGerman
固有名詞
ドイツ語
German
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ドイツ語
インド・ヨーロッパ語族に属し、主にドイツ、オーストリア、スイス、およびベルギーの小地域で話される言語。
vi Tôi rất thích nghe tiếng Đức.
ja 私はドイツ語を聞くのがとても好きだ。
語義 2
固有名詞
ドイツ語 文化・固有名詞
ドイツ語。
vi Tên "tiếng đức" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「ドイツ語」が文中に現れる。
構成
tiếng / đức
▸
構成
tiếng / đức
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …