tiên liệt
発音
北部
/tiən˧˧ liə̰ʔt˨˩/
中部
/tiəŋ˧˥ liə̰k˨˨/
南部
/tiəŋ˧˧ liək˨˩˨/
過去の烈士 enpreceding martyrs
unknown
過去の烈士
preceding martyrs
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
過去の烈士
大義のために命を犠牲にした歴史上の英雄や烈士。
vi Chúng ta đời đời ghi nhớ công ơn các vị tiên liệt.
ja 私たちは過去の烈士の功績を永遠に記憶する。
構成
tiên / liệt / 仙烈
▸
構成
tiên / liệt / 仙烈
漢字
音節対応から推定
代表候補
仙烈
音節ごとの候補
tiên
仙
liệt
烈(列 / 𩷈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / trung liệt …
▸
類語
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / trung liệt …
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …
▸
用法
đầu tiên / tiên tri / tiên sinh / tổ tiên …