trung liệt
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ liə̰ʔt˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ liə̰k˨˨/
南部
/tʂuŋ˧˧ liək˨˩˨/
音声
忠勇 enloyal and heroic
unknown
忠勇
loyal and heroic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
忠勇
忠誠心と英雄的な勇気を兼ね備えた性質。
vi Ông ấy là một tấm gương về sự trung liệt và dũng cảm.
ja 彼は忠勇と英雄的な勇気の模範である。
構成
trung / liệt / 中烈
▸
構成
trung / liệt / 中烈
漢字
音節対応から推定
代表候補
中烈
音節ごとの候補
trung
中
liệt
烈(列 / 𩷈)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / phân liệt …
▸
類語
bạo liệt / tuyến tiền liệt / trinh liệt / phân liệt …
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …
▸
用法
trung tâm / trung quốc / tập trung / trung nguyên …