thuỷ văn
音声
水文学 enhydrology
名詞
水文学
hydrology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水文学
接続・論理
地球上の水の性質やその移動を研究する科学の一分野。
vi Các chuyên gia đang nghiên cứu về thuỷ văn của con sông này.
ja 専門家たちがこの川の水文学について研究している。
構成
thuỷ / văn / 漢越語。漢字は 水文 …
▸
構成
thuỷ / văn / 漢越語。漢字は 水文 …
成り立ち漢越語。漢字は 水文
漢字
出典照合済み
代表候補
水文
音節ごとの候補
thuỷ
水
văn
文
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thủy văn / thuỷ vân / thuỵ vân / thuỵ văn …
▸
類語
thủy văn / thuỷ vân / thuỵ vân / thuỵ văn …
用法
thuỷ văn học / khí tượng thuỷ văn / tàu thuỷ / thuỷ tinh …
▸
用法
thuỷ văn học / khí tượng thuỷ văn / tàu thuỷ / thuỷ tinh …