thuỷ lôi
音声
機雷 ennaval mine
名詞
機雷
naval mine
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機雷
接続・論理
船舶が接触した時に破壊するために水中に設置された爆発装置。
vi Một chiếc thuỷ lôi đã phát nổ khi tàu va chạm vào.
ja 機雷は船が触れると爆発した。
構成
thuỷ / lôi / 漢越語。漢字は 水雷 …
▸
構成
thuỷ / lôi / 漢越語。漢字は 水雷 …
成り立ち漢越語。漢字は 水雷
漢字
出典照合済み
代表候補
水雷
音節ごとの候補
thuỷ
水
lôi
雷(𡀂 / 𨆢 / 𪆼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thuỵ lôi / thuỷ lợi / thủy lợi / thủy lôi …
▸
類語
thuỵ lôi / thuỷ lợi / thủy lợi / thủy lôi …
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
用法
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …