thiết thạch
発音
北部
/tʰiət˧˥ tʰa̰ʔjk˨˩/
中部
/tʰiə̰k˩˧ tʰa̰t˨˨/
南部
/tʰiək˧˥ tʰat˨˩˨/
音声
固い意志 enfirm will
unknown
固い意志
firm will
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
固い意志
砕けないほど非常に強く決意が固い性質。
vi Ông ấy là một người có lòng dạ thiết thạch.
ja 彼は固い意志を持つ人だ。
構成
thiết / thạch / 切石
▸
構成
thiết / thạch / 切石
漢字
音節対応から推定
代表候補
切石
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
thạch
石
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kiên tâm / cương nghị / đanh thép / 固い意志
▸
類語
kiên tâm / cương nghị / đanh thép / 固い意志
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …
▸
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …