thiết chế
音声
制度 eninstitution
名詞
制度
institution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
制度
社会的に確立された組織や制度。
vi Các thiết chế xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cộng đồng.
ja 社会制度は共同体を安定させるのに重要な役割を果たす。
構成
thiết / chế / 切制
▸
構成
thiết / chế / 切制
漢字
音節対応から推定
代表候補
切制
音節ごとの候補
thiết
切(鐵)
chế
制
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
định chế / 制度
▸
類語
định chế / 制度
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …
▸
用法
thiết kế / thiết bị / sinh thiết / kiến thiết …