định chế
発音
北部
/ɗḭ̈ʔŋ˨˩ ʨe˧˥/
中部
/ɗḭ̈n˨˨ ʨḛ˩˧/
南部
/ɗɨn˨˩˨ ʨe˧˥/
音声
機関 eninstitution
名詞
機関
institution
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
機関
接続・論理
特定の社会的機能を行うために設立された組織や制度。
vi Đây là một định chế giáo dục quan trọng.
ja これは重要な教育機関だ。
構成
định / chế / 定制
▸
構成
định / chế / 定制
漢字
音節対応から推定
代表候補
定制
音節ごとの候補
định
定
chế
制
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiết chế / tự chế / bằng sáng chế / chuyên chế …
▸
類語
thiết chế / tự chế / bằng sáng chế / chuyên chế …
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …
▸
用法
quyết định / hoạch định / xác định / bình định …