thiên chủ
音声
天主 enlord of heaven
名詞
天主
lord of heaven
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
天主
文化・固有名詞
天の主を指す言葉の別表記。
vi Mọi người đều tôn kính vị thiên chủ.
ja 人々は皆、天主を崇敬している。
固有名詞
語義 2
固有名詞
thiên chủ
構成
thiên / chủ / 天主
▸
構成
thiên / chủ / 天主
漢字
出典照合済み
代表候補
天主
音節ごとの候補
thiên
天
chủ
拄
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …