thiên bình
音声
天秤座 enproper name
固有名詞
天秤座
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
天秤座
文化・固有名詞
天文学または黄道十二星座の固有名称。
vi Anh ấy thuộc cung Thiên Bình.
ja 彼は天秤座である。
構成
thiên / bình / 漢越語。漢字は 天平 …
▸
構成
thiên / bình / 漢越語。漢字は 天平 …
成り立ち漢越語。漢字は 天平
漢字
出典照合済み
代表候補
天平
音節ごとの候補
thiên
天
bình
平
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiên xứng
▸
類語
thiên xứng
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …