thiên để
発音
北部
/tʰiən˧˧ ɗḛ˧˩˧/
中部
/tʰiəŋ˧˥ ɗe˧˩˨/
南部
/tʰiəŋ˧˧ ɗe˨˩˦/
音声
天底 ennadir
名詞
天底
nadir
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
天底
接続・論理
天頂の対極にあたる、天球上の点。
vi Thiên để là điểm nằm đối diện với thiên đỉnh.
ja 天底は天頂の正反対の点である。
構成
thiên / để / 漢越語。漢字は 天底 …
▸
構成
thiên / để / 漢越語。漢字は 天底 …
成り立ち漢越語。漢字は 天底
漢字
出典照合済み
代表候補
天底
音節ごとの候補
thiên
天
để
底
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thiên nhiên / thiên đường / thiên / thiên vị …
▸
類語
thiên nhiên / thiên đường / thiên / thiên vị …
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …
▸
用法
thiên tài / thiên hạ / thiên chúa / thiên thần …