tham biện
発音
北部
/tʰaːm˧˧ ɓiə̰ʔn˨˩/
中部
/tʰaːm˧˥ ɓiə̰ŋ˨˨/
南部
/tʰaːm˧˧ ɓiəŋ˨˩˨/
音声
行政官 enadministrator
unknown
行政官
administrator
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
行政官
歴史的に特定の政府機構で使われた行政官職。
vi Ông ấy từng giữ chức tham biện trong chính quyền cũ.
ja 彼は旧政府で行政官の職を務めた。
構成
tham / biện / 貪辨
▸
構成
tham / biện / 貪辨
漢字
音節対応から推定
代表候補
貪辨
音節ごとの候補
tham
貪
biện
辨(卞)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh biện / xảo biện / đại biện / tư duy phản biện …
▸
類語
tranh biện / xảo biện / đại biện / tư duy phản biện …
用法
tham gia / tham chiến / tham khảo / tham số …
▸
用法
tham gia / tham chiến / tham khảo / tham số …