tư duy phản biện
発音
北部
/tɨ˧˧ zwi˧˧ fa̰ːn˧˩˧ ɓiə̰ʔn˨˩/
中部
/tɨ˧˥ jwi˧˥ faːŋ˧˩˨ ɓiə̰ŋ˨˨/
南部
/tɨ˧˧ jwi˧˧ faːŋ˨˩˦ ɓiəŋ˨˩˨/
音声
批判的思考 encritical thinking
名詞
批判的思考
critical thinking
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
批判的思考
接続・論理
論理的な判断を下すための、問題や情報の客観的な分析と評価。
vi Học sinh cần phát triển tư duy phản biện để đánh giá thông tin.
ja 生徒は情報を評価するために批判的思考を養う必要がある。
構成
tư duy / phản biện / tư duy + phản biện の複合
▸
構成
tư duy / phản biện / tư duy + phản biện の複合
成り立ちtư duy + phản biện の複合
類語
tư / tư kỉ / tư lệnh trưởng / tư không duyện tào …
▸
類語
tư / tư kỉ / tư lệnh trưởng / tư không duyện tào …
用法
bản đồ tư duy / tư duy tập đếm
▸
用法
bản đồ tư duy / tư duy tập đếm