thủy
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧/
中部
/tʰwi˧˩˨/
南部
/tʰwi˨˩˦/
音声
水 enwater
名詞
水
water
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水
文化・固有名詞
The root word for water, also used in water-related compounds.
類語
thúy / thuỷ / Thuỵ / thùy …
▸
類語
thúy / thuỷ / Thuỵ / thùy …
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …