giáng thủy
音声
降水量 enrainfall
名詞
降水量
rainfall
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
降水量
接続・論理
雲から地上に落ちる雨や雪などの水分。
vi Lượng giáng thủy năm nay cao hơn trung bình.
ja 今年の降水量は平均より高い。
構成
giáng / thủy / 漢越語。漢字は 降水 …
▸
構成
giáng / thủy / 漢越語。漢字は 降水 …
成り立ち漢越語。漢字は 降水
漢字
出典照合済み
代表候補
降水
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
giáng thuỷ / 降水
▸
類語
giáng thuỷ / 降水
用法
giáng hạ / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …
▸
用法
giáng hạ / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …