thuý
音声
人名 enpersonal name
固有名詞
人名
personal name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
人名
人またはキャラクターの固有の名前。
vi Tên của người này là Thuý.
ja トゥイは人の名前である。
構成
漢越語。漢字は 翠 / 翠
▸
構成
漢越語。漢字は 翠 / 翠
成り立ち漢越語。漢字は 翠
漢字
出典照合済み
代表候補
翠
音節ごとの候補
thuý
翠
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thúy / thuỷ / Thuỵ / thùy …
▸
類語
thúy / thuỷ / Thuỵ / thùy …
用法
chia uyên rẽ thuý / thâm thuý / phỉ thuý / sơn thuý …
▸
用法
chia uyên rẽ thuý / thâm thuý / phỉ thuý / sơn thuý …