thủy hóa
発音
北部
/tʰwḭ˧˩˧ hwaː˧˥/
中部
/tʰwi˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/tʰwi˨˩˦ hwaː˧˥/
音声
水分補給 enhydration
名詞
水分補給
hydration
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
水分補給
接続・論理
化合物や身体に水が結合、または吸収される過程。
vi Quá trình thủy hóa rất quan trọng đối với sức khỏe con người.
ja 十分な水分補給は人間の健康に非常に重要だ。
構成
thủy / hóa
▸
構成
thủy / hóa
類語
thuỵ hoà / thủy / thủy lực học / thủy lôi …
▸
類語
thuỵ hoà / thủy / thủy lực học / thủy lôi …
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
用法
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …