thục
発音
北部
/tʰṵʔk˨˩/
中部
/tʰṵk˨˨/
南部
/tʰuk˨˩˨/
音声
薬用根 enthục dược liệu
名詞
薬用根
thục dược liệu
3 語義
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
薬用根
性質・状態
An abbreviation for thục địa, a medicinal herb root.
形容詞
語義 2
形容詞
従順
Easy to tame or manage.
動詞
語義 3
動詞
償う
Historically a unstable form with an inferred sense of restoring or redeeming.
構成
淑
▸
構成
淑
漢字
出典照合済み
代表候補
淑
音節ごとの候補
thục
熟(塾)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thực / thúc / thức / thục hồi …
▸
類語
thực / thúc / thức / thục hồi …
用法
thành thục / tư thục / nhà thục / thuần thục …
▸
用法
thành thục / tư thục / nhà thục / thuần thục …