thục nữ chí cao
発音
北部
/tʰṵʔk˨˩ nɨʔɨ˧˥ ʨi˧˥ kaːw˧˧/
中部
/tʰṵk˨˨ nɨ˧˩˨ ʨḭ˩˧ kaːw˧˥/
南部
/tʰuk˨˩˨ nɨ˨˩˦ ʨi˧˥ kaːw˧˧/
賢い乙女 envirtuous woman
unknown
賢い乙女
virtuous woman
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
賢い乙女 接続・論理
A maiden with good character, gentleness, and a lofty moral aim.
構成
thục nữ / chí / cao
▸
構成
thục nữ / chí / cao
類語
thục hồi / thục / thục luyện / thục nữ …
▸
類語
thục hồi / thục / thục luyện / thục nữ …
用法
yểu điệu thục nữ / tạp chí / thậm chí / ý chí …
▸
用法
yểu điệu thục nữ / tạp chí / thậm chí / ý chí …