thống hợp
発音
北部
/tʰəwŋ˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/tʰə̰wŋ˩˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/tʰəwŋ˧˥ həːp˨˩˨/
音声
統合する ento unify
動詞
統合する
to unify
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統合する 基本動詞
A variant-like form meaning 'to unify' or 'to consolidate'.
構成
thống / hợp / 統合
▸
構成
thống / hợp / 統合
漢字
音節対応から推定
代表候補
統合
音節ごとの候補
thống
統
hợp
合
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tổng thống / hệ thống / thống nhất / truyền thống …
▸
用法
tổng thống / hệ thống / thống nhất / truyền thống …