thối tai
発音
北部
/tʰoj˧˥ taːj˧˧/
中部
/tʰo̰j˩˧ taːj˧˥/
南部
/tʰoj˧˥ taːj˧˧/
耳感染 enear infection
unknown
耳感染
ear infection
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
耳感染
中耳炎により、悪臭を伴う液体が耳から流れ出ること。
vi Tình trạng thối tai cần được bác sĩ điều trị sớm.
ja 耳感染は早めに医師の診察を受ける必要があります。
構成
thối / tai / 𠺙災
▸
構成
thối / tai / 𠺙災
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺙災
音節ごとの候補
thối
𠺙(𦤮)
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thối / thối tha / thối hoăng / thối rữa …
▸
類語
thối / thối tha / thối hoăng / thối rữa …
用法
phá thối / thối nát / ngón tay thối / hôi thối …
▸
用法
phá thối / thối nát / ngón tay thối / hôi thối …