thối thây
発音
北部
/tʰoj˧˥ tʰəj˧˧/
中部
/tʰo̰j˩˧ tʰəj˧˥/
南部
/tʰoj˧˥ tʰəj˧˧/
下劣な女 enrotten woman
名詞
下劣な女
rotten woman
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
下劣な女
接続・論理
人格的に非常に劣っているとみなされる女性を指す罵倒語。
vi Đây là một từ ngữ thô tục để chỉ người phụ nữ thối thây.
ja これは下劣な女を指す粗野な言葉だ。
構成
thối / thây / 𠺙尸
▸
構成
thối / thây / 𠺙尸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠺙尸
音節ごとの候補
thối
𠺙(𦤮)
thây
尸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thối / thối tha / thối hoăng / thối rữa …
▸
類語
thối / thối tha / thối hoăng / thối rữa …
用法
phá thối / thối nát / ngón tay thối / hôi thối …
▸
用法
phá thối / thối nát / ngón tay thối / hôi thối …