thẳng tính
音声
直言 enoutspoken
形容詞
直言
outspoken
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
直言
性質・状態
本心を隠さず、率直に話す人。
vi Cô ấy là người thẳng tính nên luôn nói ra những gì mình suy nghĩ.
ja 彼女は直言するタイプなので、思っていることを言う。
構成
thẳng / tính / thẳng + tính の複合 …
▸
構成
thẳng / tính / thẳng + tính の複合 …
成り立ちthẳng + tính の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
躺併
音節ごとの候補
thẳng
躺(倘 / 𣦎 / 𣦛 / 𥊢)
tính
併
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thẳng thắn / sòng / ăn sóng nói gió / thản bạch …
▸
類語
thẳng thắn / sòng / ăn sóng nói gió / thản bạch …
用法
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng …
▸
用法
thẳng cẳng / thẳng thớm / thẳng rẵng / thẳng băng …